тахо́метр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- máy đo vòng quay, đồng hồ đo tốc độ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тахо́метр | тахо́метры |
| Sinh cách | тахо́метра | тахо́метров |
| Tặng cách | тахо́метру | тахо́метрам |
| Đối cách | тахо́метр | тахо́метры |
| Công cụ cách | тахо́метром | тахо́метрами |
| Giới cách | тахо́метре | тахо́метрах |