тахи́метр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- máy toàn đạc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тахи́метр | тахи́метры |
| Sinh cách | тахи́метра | тахи́метров |
| Tặng cách | тахи́метру | тахи́метрам |
| Đối cách | тахи́метр | тахи́метры |
| Công cụ cách | тахи́метром | тахи́метрами |
| Giới cách | тахи́метре | тахи́метрах |