тахикарди́я тахикардия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nhịp tim nhanh
  2. nhịp nhanh
  3. tâm thu nhanh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтахикарди́ятахикарди́и
Sinh cáchтахикарди́итахикарди́й
Tặng cáchтахикарди́итахикарди́ям
Đối cáchтахикарди́ютахикарди́и
Công cụ cáchтахикарди́ей, тахикарди́еютахикарди́ями
Giới cáchтахикарди́итахикарди́ях