тахикарди́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nhịp tim nhanh
- nhịp nhanh
- tâm thu nhanh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тахикарди́я | тахикарди́и |
| Sinh cách | тахикарди́и | тахикарди́й |
| Tặng cách | тахикарди́и | тахикарди́ям |
| Đối cách | тахикарди́ю | тахикарди́и |
| Công cụ cách | тахикарди́ей, тахикарди́ею | тахикарди́ями |
| Giới cách | тахикарди́и | тахикарди́ях |