тафта́ тафта

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. vải tafta, lụa tafta

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтафта́—
Sinh cáchтафты́—
Tặng cáchтафте́—
Đối cáchтафту́—
Công cụ cáchтафто́й—
Giới cáchтафте́—