та́у тау

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. chữ tauGreek letter τ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchта́у—
Sinh cáchта́у—
Tặng cáchта́у—
Đối cáchта́у—
Công cụ cáchта́у—
Giới cáchта́у—