та́тка татка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. bố, ba, cha, tía

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchта́тката́тки
Sinh cáchта́ткита́ток
Tặng cáchта́ткета́ткам
Đối cáchта́ткута́ток
Công cụ cáchта́ткой, та́ткоюта́тками
Giới cáchта́ткета́тках