тата́рник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cây kế, cây thistle, cây kế sữa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тата́рник | тата́рники |
| Sinh cách | тата́рника | тата́рников |
| Tặng cách | тата́рнику | тата́рникам |
| Đối cách | тата́рник | тата́рники |
| Công cụ cách | тата́рником | тата́рниками |
| Giới cách | тата́рнике | тата́рниках |