тасова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- trang, đảo, xócкартыbài
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | тасу́ю |
| ты | тасу́ешь |
| он / она / оно | тасу́ет |
| мы | тасу́ем |
| вы | тасу́ете |
| они | тасу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | тасова́л |
| Giống cái | тасова́ла |
| Giống trung | тасова́ло |
| Số nhiều | тасова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | тасу́й |
| Số nhiều | тасу́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | тасу́ющий | тасова́вший |
| Bị động | тасу́емый | тасо́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | тасу́я | тасовавши |