Từ điển

    тары-ба́ры тары-бары

    danh từgiống cáikhông biến cách

    Nghĩa

    1. Ba hoa, ba hoa thiên địa

    Ví dụ

    • и пошли тары-бары
      và cứ [bắt đầu] ba hoa thiên địa
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)