та́ртар тартар

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. người Tartar
  2. địa ngục, địa ngục Tartarus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchта́ртарта́ртары
Sinh cáchта́ртарата́ртаров
Tặng cáchта́ртарута́ртарам
Đối cáchта́ртарта́ртары
Công cụ cáchта́ртаромта́ртарами
Giới cáchта́ртарета́ртарах