тарта́ние тартание

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. hứng nước, tát nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтарта́ние—
Sinh cáchтарта́ния—
Tặng cáchтарта́нию—
Đối cáchтарта́ние—
Công cụ cáchтарта́нием—
Giới cáchтарта́нии—