тари́ф
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Biểu giá, biểu suất, bảng giá, biểu giá cước
- biểu giá, định suấtставка оплаты
- biểu lươngставка оплаты труда
- thuế biểu, biểu thuế, thuế suấtставка обложения
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тари́ф | тари́фы |
| Sinh cách | тари́фа | тари́фов |
| Tặng cách | тари́фу | тари́фам |
| Đối cách | тари́ф | тари́фы |
| Công cụ cách | тари́фом | тари́фами |
| Giới cách | тари́фе | тари́фах |