тарата́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Xe thổ mộ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тарата́йка | тарата́йки |
| Sinh cách | тарата́йки | тарата́ек |
| Tặng cách | тарата́йке | тарата́йкам |
| Đối cách | тарата́йку | тарата́йки |
| Công cụ cách | тарата́йкой, тарата́йкою | тарата́йками |
| Giới cách | тарата́йке | тарата́йках |