тара́нтул
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Nhện độcTarantula
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тара́нтул | тара́нтулы |
| Sinh cách | тара́нтула | тара́нтулов |
| Tặng cách | тара́нтулу | тара́нтулам |
| Đối cách | тара́нтула | тара́нтулов |
| Công cụ cách | тара́нтулом | тара́нтулами |
| Giới cách | тара́нтуле | тара́нтулах |