таранта́с
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- xe ngựa, xe bốn bánh, xe kéo, xe ngựa bốn bánhповозка
- xe ngựa, xe bốn bánh, xe kéo, xe ngựa bốn bánh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | таранта́с | таранта́сы |
| Sinh cách | таранта́са | таранта́сов |
| Tặng cách | таранта́су | таранта́сам |
| Đối cách | таранта́с | таранта́сы |
| Công cụ cách | таранта́сом | таранта́сами |
| Giới cách | таранта́се | таранта́сах |