тара́нить таранить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đâm thủng, chọc thủngпробивать насквозь
  2. Đâm, va, đập

Chia động từ

Hiện tại
ятара́ню
тытара́нишь
он / она / онотара́нит
мытара́ним
вытара́ните
онитара́нят
Quá khứ
Giống đựcтара́нил
Giống cáiтара́нила
Giống trungтара́нило
Số nhiềuтара́нили
Mệnh lệnh
Số ítтара́нь
Số nhiềuтара́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтара́нящийтара́нивший
Bị độngтаранимыйтараненный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтара́нятаранив, таранивши