тарака́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- GiánBlattidae
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тарака́н | тарака́ны |
| Sinh cách | тарака́на | тарака́нов |
| Tặng cách | тарака́ну | тарака́нам |
| Đối cách | тарака́на | тарака́нов |
| Công cụ cách | тарака́ном | тарака́нами |
| Giới cách | тарака́не | тарака́нах |