та́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bao bì, bì hàng, bao, bì
- thùng, hòmящик
- trọng lượng bì, trọng lượng bao bìвсе упаковски
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | та́ра | та́ры |
| Sinh cách | та́ры | та́р |
| Tặng cách | та́ре | та́рам |
| Đối cách | та́ру | та́ры |
| Công cụ cách | та́рой, та́рою | та́рами |
| Giới cách | та́ре | та́рах |