та́ра тара

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bao bì, bì hàng, bao, bì
  2. thùng, hòmящик
  3. trọng lượng bì, trọng lượng bao bìвсе упаковски

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchта́рата́ры
Sinh cáchта́рыта́р
Tặng cáchта́рета́рам
Đối cáchта́рута́ры
Công cụ cáchта́рой, та́роюта́рами
Giới cáchта́рета́рах