тапёрша
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ nghệ sĩ piano, nữ nhạc công piano
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тапёрша | тапёрши |
| Sinh cách | тапёрши | тапёрш |
| Tặng cách | тапёрше | тапёршам |
| Đối cách | тапёршу | тапёрш |
| Công cụ cách | тапёршей | тапёршами |
| Giới cách | тапёрше | тапёршах |