тапёрша

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ nghệ sĩ piano, nữ nhạc công piano

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтапёршатапёрши
Sinh cáchтапёршитапёрш
Tặng cáchтапёршетапёршам
Đối cáchтапёршутапёрш
Công cụ cáchтапёршейтапёршами
Giới cáchтапёршетапёршах