тапёр

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người đệm nhạc nhảy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтапёртапёры
Sinh cáchтапёратапёров
Tặng cáchтапёрутапёрам
Đối cáchтапёратапёров
Công cụ cáchтапёромтапёрами
Giới cáchтапёретапёрах