тапи́р тапир

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Heo vòiTapirus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтапи́ртапи́ры
Sinh cáchтапи́ратапи́ров
Tặng cáchтапи́рутапи́рам
Đối cáchтапи́ратапи́ров
Công cụ cáchтапи́ромтапи́рами
Giới cáchтапи́ретапи́рах