тапио́ка тапиока

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bột sắn, tinh bột sắn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтапио́катапио́ки
Sinh cáchтапио́китапио́к
Tặng cáchтапио́кетапио́кам
Đối cáchтапио́кутапио́ки
Công cụ cáchтапио́кой, тапио́коютапио́ками
Giới cáchтапио́кетапио́ках