танцу́лька
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- buổi khiêu vũ, buổi nhảy (thông tục)thông tục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | танцу́лька | танцу́льки |
| Sinh cách | танцу́льки | танцу́лек |
| Tặng cách | танцу́льке | танцу́лькам |
| Đối cách | танцу́льку | танцу́льки |
| Công cụ cách | танцу́лькой, танцу́лькою | танцу́льками |
| Giới cách | танцу́льке | танцу́льках |