тантье́ма
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tiền hoa hồng lợi nhuận, tantième
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тантье́ма | тантье́мы |
| Sinh cách | тантье́мы | тантье́м |
| Tặng cách | тантье́ме | тантье́мам |
| Đối cách | тантье́му | тантье́мы |
| Công cụ cách | тантье́мой, тантье́мою | тантье́мами |
| Giới cách | тантье́ме | тантье́мах |