тантье́ма тантьема

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tiền hoa hồng lợi nhuận, tantième

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтантье́матантье́мы
Sinh cáchтантье́мытантье́м
Tặng cáchтантье́метантье́мам
Đối cáchтантье́мутантье́мы
Công cụ cáchтантье́мой, тантье́моютантье́мами
Giới cáchтантье́метантье́мах