танке́тки танкетки

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. giày đế xuồng, dép đế xuồng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—танке́тки
Sinh cách—танке́ток
Tặng cách—танке́ткам
Đối cách—танке́тки
Công cụ cách—танке́тками
Giới cách—танке́тках

танке́тка танкетка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. xe tăng nhỏ, xe tăng nhẹ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтанке́ткатанке́тки
Sinh cáchтанке́ткитанке́ток
Tặng cáchтанке́ткетанке́ткам
Đối cáchтанке́ткутанке́тки
Công cụ cáchтанке́ткой, танке́ткоютанке́тками
Giới cáchтанке́ткетанке́тках