танке́тки
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- giày đế xuồng, dép đế xuồng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | танке́тки |
| Sinh cách | — | танке́ток |
| Tặng cách | — | танке́ткам |
| Đối cách | — | танке́тки |
| Công cụ cách | — | танке́тками |
| Giới cách | — | танке́тках |