та́нкер танкер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tàu thủy chở dầu, tàu chở dầu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchта́нкерта́нкеры
Sinh cáchта́нкерата́нкеров
Tặng cáchта́нкерута́нкерам
Đối cáchта́нкерта́нкеры
Công cụ cáchта́нкеромта́нкерами
Giới cáchта́нкерета́нкерах