та́нкер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tàu thủy chở dầu, tàu chở dầu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | та́нкер | та́нкеры |
| Sinh cách | та́нкера | та́нкеров |
| Tặng cách | та́нкеру | та́нкерам |
| Đối cách | та́нкер | та́нкеры |
| Công cụ cách | та́нкером | та́нкерами |
| Giới cách | та́нкере | та́нкерах |