тани́н танин

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Ta-nanh, tanin, chất thuộc da

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтани́нтани́ны
Sinh cáchтани́натани́нов
Tặng cáchтани́нутани́нам
Đối cáchтани́нтани́ны
Công cụ cáchтани́номтани́нами
Giới cáchтани́нетани́нах