тани́н
danh từbất động vật
Nghĩa
- Ta-nanh, tanin, chất thuộc da
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тани́н | тани́ны |
| Sinh cách | тани́на | тани́нов |
| Tặng cách | тани́ну | тани́нам |
| Đối cách | тани́н | тани́ны |
| Công cụ cách | тани́ном | тани́нами |
| Giới cách | тани́не | тани́нах |