тамплие́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- hiệp sĩ dòng Đền
- hiệp sĩ dòng Đền, thành viên dòng Đền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тамплие́р | тамплие́ры |
| Sinh cách | тамплие́ра | тамплие́ров |
| Tặng cách | тамплие́ру | тамплие́рам |
| Đối cách | тамплие́ра | тамплие́ров |
| Công cụ cách | тамплие́ром | тамплие́рами |
| Giới cách | тамплие́ре | тамплие́рах |