тамбури́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- trống lắc, trống bảnбубен
- trống lắc, trống bản
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тамбури́н | тамбури́ны |
| Sinh cách | тамбури́на | тамбури́нов |
| Tặng cách | тамбури́ну | тамбури́нам |
| Đối cách | тамбури́н | тамбури́ны |
| Công cụ cách | тамбури́ном | тамбури́нами |
| Giới cách | тамбури́не | тамбури́нах |