тамада́ тамада

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Người chủ trì tiệcbữa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтамада́тамады́
Sinh cáchтамады́тама́д
Tặng cáchтамаде́тамада́м
Đối cáchтамаду́тама́д
Công cụ cáchтамадо́й, тамадо́ютамада́ми
Giới cáchтамаде́тамада́х