тальни́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- bụi liễu, cây liễu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тальни́к | тальники́ |
| Sinh cách | тальника́ | тальнико́в |
| Tặng cách | тальнику́ | тальника́м |
| Đối cách | тальни́к | тальники́ |
| Công cụ cách | тальнико́м | тальника́ми |
| Giới cách | тальнике́ | тальника́х |