та́льма тальма

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. áo choàng cổ điển Nga, áo choàng talmá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchта́льмата́льмы
Sinh cáchта́льмыта́льм
Tặng cáchта́льмета́льмам
Đối cáchта́льмута́льмы
Công cụ cáchта́льмой, та́льмоюта́льмами
Giới cáchта́льмета́льмах