тальк

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. bột tan, bột hoạt thạch, bột tancơпорошок
  2. đá tan, hoạt thạch, tancơминерал

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchта́лькта́льки
Sinh cáchта́льката́льков
Tặng cáchта́лькута́лькам
Đối cáchта́лькта́льки
Công cụ cáchта́лькомта́льками
Giới cáchта́лькета́льках