тальк
danh từbất động vật
Nghĩa
- bột tan, bột hoạt thạch, bột tancơпорошок
- đá tan, hoạt thạch, tancơминерал
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | та́льк | та́льки |
| Sinh cách | та́лька | та́льков |
| Tặng cách | та́льку | та́лькам |
| Đối cách | та́льк | та́льки |
| Công cụ cách | та́льком | та́льками |
| Giới cách | та́льке | та́льках |