та́львег тальвег

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đường thalweg, đường chảy xiết nhất, đường đáy lòng sông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchта́львегта́львеги
Sinh cáchта́львегата́львегов
Tặng cáchта́львегута́львегам
Đối cáchта́львегта́львеги
Công cụ cáchта́львегомта́львегами
Giới cáchта́львегета́львегах