та́лреп талреп

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bulong siết, thanh siết
  2. bulong siết, thanh siết, bulong điều chỉnh
  3. bulong điều chỉnh, thanh siết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchта́лрепта́лрепы
Sinh cáchта́лрепата́лрепов
Tặng cáchта́лрепута́лрепам
Đối cáchта́лрепта́лрепы
Công cụ cáchта́лрепомта́лрепами
Giới cáchта́лрепета́лрепах