тало́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- phiếu lưu, phiếu gốcв чековой книжкеcái
- Phiếu, thẻ, tích kê, bông nhận, phiếu nhận
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тало́н | тало́ны |
| Sinh cách | тало́на | тало́нов |
| Tặng cách | тало́ну | тало́нам |
| Đối cách | тало́н | тало́ны |
| Công cụ cách | тало́ном | тало́нами |
| Giới cách | тало́не | тало́нах |