талмуди́ст талмудист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người kinh viện chủ nghĩa, kẻ mọt sách, kẻ sách vở
  2. Người theo truyền kinh Do-tháipháp điển

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchталмуди́стталмуди́сты
Sinh cáchталмуди́статалмуди́стов
Tặng cáchталмуди́стуталмуди́стам
Đối cáchталмуди́статалмуди́стов
Công cụ cáchталмуди́стомталмуди́стами
Giới cáchталмуди́стеталмуди́стах