талму́д талмуд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Truyền kinh Do-thái, pháp điển Do-thái, kinh tanmut

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchталму́дталму́ды
Sinh cáchталму́даталму́дов
Tặng cáchталму́дуталму́дам
Đối cáchталму́дталму́ды
Công cụ cáchталму́домталму́дами
Giới cáchталму́деталму́дах