та́ллий таллий

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thali

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchта́ллийта́ллии
Sinh cáchта́ллията́ллиев
Tặng cáchта́ллиюта́ллиям
Đối cáchта́ллийта́ллии
Công cụ cáchта́ллиемта́ллиями
Giới cáchта́ллиита́ллиях