талды́чить талдычить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lặp đi lặp lại, nói đi nói lại, khăng khăng, bám víu

Chia động từ

Hiện tại
яталды́чу
тыталды́чишь
он / она / оноталды́чит
мыталды́чим
выталды́чите
ониталды́чат
Quá khứ
Giống đựcталды́чил
Giống cáiталды́чила
Giống trungталды́чило
Số nhiềuталды́чили
Mệnh lệnh
Số ítталды́чь
Số nhiềuталды́чьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngталды́чащийталды́чивший
Bị độngталдычимыйталдыченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từталды́чаталдычив, талдычивши