таксо́метр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đồng hồ tính tiền cước taxi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | таксо́метр | таксо́метры |
| Sinh cách | таксо́метра | таксо́метров |
| Tặng cách | таксо́метру | таксо́метрам |
| Đối cách | таксо́метр | таксо́метры |
| Công cụ cách | таксо́метром | таксо́метрами |
| Giới cách | таксо́метре | таксо́метрах |