такса́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- định giá, xác định giá cảустановление таксы, расценки
- định giá, thẩm định, định giá rừng, kiểm kê rừng
- thẩm định, định giáустановление количества, размеров и качества
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | такса́ция | такса́ции |
| Sinh cách | такса́ции | такса́ций |
| Tặng cách | такса́ции | такса́циям |
| Đối cách | такса́цию | такса́ции |
| Công cụ cách | такса́цией, такса́циею | такса́циями |
| Giới cách | такса́ции | такса́циях |