та́кса такса

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. chó lạp xưởng
  2. mức phí
  3. giá quy định
  4. biểu giá
  5. biểu giá, chó lạp xưởngsausage dog

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchта́ксата́ксы
Sinh cáchта́ксыта́кс
Tặng cáchта́ксета́ксам
Đối cáchта́ксута́ксы
Công cụ cáchта́ксой, та́ксоюта́ксами
Giới cáchта́ксета́ксах