та́кса
danh từbất động vật
Nghĩa
- chó lạp xưởng
- mức phí
- giá quy định
- biểu giá
- biểu giá, chó lạp xưởngsausage dog
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | та́кса | та́ксы |
| Sinh cách | та́ксы | та́кс |
| Tặng cách | та́ксе | та́ксам |
| Đối cách | та́ксу | та́ксы |
| Công cụ cách | та́ксой, та́ксою | та́ксами |
| Giới cách | та́ксе | та́ксах |