Từ điển

    тако́й же такой же

    thành ngữ

    Nghĩa

    1. cũng vậy, tương tự
    2. giống nhau, tương tự
    3. cũng, y như

    Từ đồng nghĩa

    одина́ковыйNhư nhau, giống nhau
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)