тако́в таков

đại từ

Nghĩa

  1. Như thế, như vậy, như thế đấy, như vậy đó

Ví dụ

  • таковы факты
    những sự kiện như thế đấy, những sự thật như vậy đó
  • все они таковы
    chúng nó như thế cả
  • он не таков, как вы думаете
    nó không phải như anh tưởng đâu, cậu ta không phải là người như anh nghỉ đâu