таки́м о́бразом таким образом

thành ngữ

Nghĩa

  1. vì thế, do đóитак
  2. theo cách như vậyтак
  3. theo cách ấyтак
  4. như vậy, do đósuchwise
  5. như thếтак
  6. thế nênитак
  7. bằng cách đóитак
  8. do vậyтак