такела́ж такелаж

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. thiết bị nâng, dụng cụ nângсовокупность приспособлений для подъёма и перемещения грузов
  2. thiết bị nâng, dây cáp nâng
  3. dây cáp tàu, hệ thống dây cápснасти на судне

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтакела́ж—
Sinh cáchтакела́жа—
Tặng cáchтакела́жу—
Đối cáchтакела́ж—
Công cụ cáchтакела́жем—
Giới cáchтакела́же—