такела́ж
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- thiết bị nâng, dụng cụ nângсовокупность приспособлений для подъёма и перемещения грузов
- thiết bị nâng, dây cáp nâng
- dây cáp tàu, hệ thống dây cápснасти на судне
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | такела́ж | — |
| Sinh cách | такела́жа | — |
| Tặng cách | такела́жу | — |
| Đối cách | такела́ж | — |
| Công cụ cách | такела́жем | — |
| Giới cách | такела́же | — |