тайфу́н тайфун

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bão
  2. Bão, bão tố, bão táp, đại phong

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтайфу́нтайфу́ны
Sinh cáchтайфу́натайфу́нов
Tặng cáchтайфу́нутайфу́нам
Đối cáchтайфу́нтайфу́ны
Công cụ cáchтайфу́номтайфу́нами
Giới cáchтайфу́нетайфу́нах