тайм-а́ут тайм-аут

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thời gian nghỉ, thời gian tạm dừng, giờ nghỉ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтайм-а́уттайм-а́уты
Sinh cáchтайм-а́утатайм-а́утов
Tặng cáchтайм-а́утутайм-а́утам
Đối cáchтайм-а́уттайм-а́уты
Công cụ cáchтайм-а́утомтайм-а́утами
Giới cáchтайм-а́утетайм-а́утах