тайм-а́ут
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thời gian nghỉ, thời gian tạm dừng, giờ nghỉ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тайм-а́ут | тайм-а́уты |
| Sinh cách | тайм-а́ута | тайм-а́утов |
| Tặng cách | тайм-а́уту | тайм-а́утам |
| Đối cách | тайм-а́ут | тайм-а́уты |
| Công cụ cách | тайм-а́утом | тайм-а́утами |
| Giới cách | тайм-а́уте | тайм-а́утах |