таймс
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- báo Times
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | таймс | — |
| Sinh cách | таймс | — |
| Tặng cách | таймс | — |
| Đối cách | таймс | — |
| Công cụ cách | таймс | — |
| Giới cách | таймс | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | таймс | — |
| Sinh cách | таймс | — |
| Tặng cách | таймс | — |
| Đối cách | таймс | — |
| Công cụ cách | таймс | — |
| Giới cách | таймс | — |